Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この歌うたは彼女かのじょのために作つくったものだ。
Bài hát này được tạo ra cho cô ấy.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

此の
この
này
歌
うた
bài hát; hát
彼女
かのじょ
cô ấy
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

歌
Ca bài hát; hát
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
作
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật