Dịch nghĩa:

Cấu trúc này hiếm khi xuất hiện trong tiếng Anh thông tục.

Hán tự:

Cấu tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Khẩu miệng
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Anh Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
Sinh sinh; cuộc sống