Dịch nghĩa:
この机、大きすぎてそのドア通んないよ。
Cái bàn này quá lớn, không lọt qua cửa được.
Từ vựng:
Hán tự:
机
Cơ
bàn
大
Đại
lớn; to
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v