Dịch nghĩa:
この本は興味津々たるものがあって飽きない。
Cuốn sách này thú vị và không làm bạn cảm thấy nhàm chán.
Từ vựng:
Hán tự:
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
興
Hưng
hứng thú
味
Vị
hương vị; vị
津
Tân
bến cảng; cảng; bến phà
飽
Bão
no nê; chán; buồn chán; thỏa mãn