Dịch nghĩa:
この時計はあのブレスレットと同じくらい高価な贈り物です。
Chiếc đồng hồ này là một món quà đắt giá ngang bằng với chiếc vòng tay kia.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
高
Cao
cao; đắt
価
Giá
giá trị; giá cả
贈
Tặng
quà tặng; gửi; tặng; trao tặng; trao giải; tặng quà
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề