Dịch nghĩa:
この教科書は、急いで印刷したためにミスプリントがたくさんある。
Cuốn sách giáo khoa này có nhiều lỗi in ấn do được in gấp.
Từ vựng:
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
書
Thư
viết
急
Cấp
khẩn cấp
印
Ấn
con dấu; biểu tượng
刷
Xoát
in ấn