1. Thông tin cơ bản
- Từ: 印刷
- Cách đọc: いんさつ
- Loại từ: danh từ; động từ nhóm 3 khi dùng với する(印刷する)
- Nghĩa khái quát: in ấn (quá trình đưa mực lên giấy/vật liệu); in từ máy in; ngành/lĩnh vực in
- Trình độ tham khảo: JLPT N3
- Liên quan thường gặp: 両面印刷・再印刷・印刷中・印刷設定・印刷会社・印刷物
2. Ý nghĩa chính
Chỉ hoạt động “in” nói chung: in tài liệu, ảnh, sách báo bằng thiết bị/máy in hay công nghệ in (offset, kỹ thuật số…). Trong máy tính, 「印刷する」 nghĩa là gửi dữ liệu đến máy in để in ra giấy.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 印刷 vs 出力: 出力 là “xuất ra” (màn hình, file, máy in). In giấy là 印刷, còn tạo PDF thường gọi là 出力 (dù khẩu ngữ vẫn nói “PDFに印刷”).
- 印刷 vs コピー: コピー là sao chép từ bản có sẵn (máy photocopy), 印刷 là in từ dữ liệu/bản kẽm.
- 出版/発行 vs 印刷: 出版・発行 là phát hành/xbản; 印刷 là công đoạn kỹ thuật in.
- 印字 vs 印刷: 印字 nhấn vào “in ký tự/chữ”, còn 印刷 bao quát hình ảnh, màu sắc, bố cục.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- N を 印刷する: 資料を印刷する, 写真を印刷する.
- Cài đặt: 両面印刷, カラー印刷, 印刷設定, 印刷プレビュー.
- Tình huống lỗi: 印刷がかすれる(mờ), 紙詰まり(kẹt giấy), インク切れ(hết mực).
- Ngành nghề: 印刷会社, 印刷所, 大量印刷(in số lượng lớn).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| プリント |
Đồng nghĩa vay mượn |
bản in/ảnh in |
Khẩu ngữ; ảnh rửa ảnh cũng gọi プリント |
| 出力 |
Liên quan |
xuất ra |
Tổng quát: màn hình, file, máy in |
| コピー |
Gần nghĩa |
sao chép |
Từ bản gốc có sẵn; máy photocopy |
| 出版 |
Liên quan khác biệt |
xuất bản |
Khâu phát hành sách/báo |
| 刷る |
Từ gốc/động từ |
in ấn |
Động từ thường dùng cho in truyền thống |
| 再印刷 |
Liên quan |
in lại |
Khi có lỗi hoặc cập nhật |
| 手書き |
Đối nghĩa |
viết tay |
Không dùng máy in |
| 電子配布 |
Đối nghĩa thực tiễn |
phát hành điện tử |
Chia sẻ file thay vì in |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 印: “dấu, con dấu, in dấu”.
- 刷: “quét/chà để in”, nghĩa gốc liên hệ thao tác chà mực lên bề mặt.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong môi trường văn phòng, cụm 「両面印刷・製本印刷・小冊子印刷」 thường gặp ở hộp thoại máy in. Khi muốn tiết kiệm, ưu tiên 「モノクロ印刷」 và 「集約印刷(n trang trên 1 mặt)」。Nói “印刷がかすれる” là cách tự nhiên để mô tả bản in mờ/không đều mực.
8. Câu ví dụ
- この資料を印刷してください。
Xin hãy in tài liệu này.
- 片面ではなく両面印刷に設定しておいて。
Hãy cài đặt in hai mặt, không phải một mặt.
- 写真をカラーで印刷する。
Tôi in ảnh bằng màu.
- 印刷がかすれているので、インクを交換した。
Bản in bị mờ nên tôi đã thay mực.
- 印刷中に紙が詰まった。
Bị kẹt giấy trong lúc đang in.
- 見積もりを印刷して部長に渡す。
In bảng báo giá rồi đưa cho trưởng phòng.
- 誤りが見つかったので、資料を再印刷した。
Vì phát hiện lỗi nên đã in lại tài liệu.
- 大量印刷は外部の会社に依頼する。
In số lượng lớn thì thuê công ty bên ngoài.
- PDFとして印刷するより、データで共有したほうが早い。
Thay vì in ra PDF, chia sẻ dữ liệu sẽ nhanh hơn.
- 活版印刷は出版史で重要な技術だ。
In typo là kỹ thuật quan trọng trong lịch sử xuất bản.