Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この手紙てがみを書留かきとめにしてほしいんです。
Tôi muốn gửi bức thư này bằng đường bưu điện.

Ngữ pháp:

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

~てほしい (〜te hoshii)

Diễn tả mong muốn ai đó làm điều gì đó; 'Tôi muốn bạn làm...'.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
手紙
てがみ
thư
書留
かきとめ
thư bảo đảm; bưu phẩm bảo đảm; đăng ký (thư)
為る
する
làm
欲しい
ほしい
muốn

Hán tự:

手
Thủ tay
紙
Chỉ giấy
書
Thư viết
留
Lưu giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật