Dịch nghĩa:
この古いフランスのテーブルはとても貴重な家具です。
Chiếc bàn cổ của Pháp này là một món đồ nội thất rất quý giá.
Từ vựng:
Hán tự:
古
Cổ
cũ
貴
Quý
quý giá
重
Trọng
nặng; quan trọng
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu