家具 [Gia Cụ]

かぐ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

nội thất

JP: 部屋へやには家具かぐがない。

VI: Phòng không có đồ đạc.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

家具かぐ工場こうじょうで、家具かぐこうをしています。
Tôi làm thợ mộc ở nhà máy đồ gỗ.
家具かぐ工場こうじょうで、家具かぐ職人しょくにんをしています。
Tôi là thợ mộc ở nhà máy sản xuất đồ gỗ.
市販しはん家具かぐではサイズがわないから、家具かぐ特注とくちゅうする。
Vì đồ nội thất bán sẵn không vừa kích cỡ nên tôi sẽ đặt làm đồ nội thất theo yêu cầu.
IKEAの家具かぐき?
Cậu thích đồ nội thất của IKEA không?
使つかれた家具かぐ手放てばなしたくない。
Tôi không muốn từ bỏ đồ nội thất đã sử dụng quen.
新品しんぴん家具かぐいました。
Tôi đã mua đồ nội thất mới toanh.
家具かぐきましょう。
Chúng ta hãy đi đến cửa hàng nội thất.
あたらしい家具かぐいました。
Tôi đã mua đồ nội thất mới.
かれ家具かぐだ。
Anh ấy là chủ cửa hàng đồ nội thất.
その家具かぐははものです。
Đồ nội thất đó là của mẹ tôi.

Hán tự

Từ liên quan đến 家具

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 家具
  • Cách đọc: かぐ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: đồ nội thất (bàn, ghế, tủ…)
  • Lĩnh vực: Nội thất, thiết kế, đời sống gia đình, thương mại
  • Collocation: 家具を買う/配置する/組み立てる, 家具付き, 造り付け(の)家具, 無垢材家具, 家具屋

2. Ý nghĩa chính

家具 là các đồ đạc dùng trong không gian sinh hoạt để ngồi, nằm, chứa đồ hay làm việc: bàn (机), ghế (椅子), giường (ベッド), tủ (タンス), kệ (棚)… Không bao gồm thiết bị điện tử gia dụng (家電) trừ khi là đồ tích hợp đặc biệt.

3. Phân biệt

  • 家具 vs 家電: 家具 là đồ nội thất không điện; 家電 là thiết bị điện gia dụng (tủ lạnh, TV…).
  • 家具 vs インテリア: インテリア bao quát trang trí nội thất nói chung; 家具 là danh mục đồ đạc cụ thể.
  • 調度品: từ trang trọng, truyền thống cho đồ trưng bày/đồ dụng trong nhà; gần nghĩa với 家具 nhưng sắc thái cổ điển.
  • 什器: đồ trưng bày, kệ, tủ dùng trong cửa hàng; dùng trong bán lẻ, triển lãm.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu hay gặp:
    • 家具を買う/搬入する/処分する/修理する/レンタルする
    • 家具を配置する/レイアウトする/コーディネートする
    • 家具付きアパート(căn hộ có sẵn đồ nội thất)
    • 造り付け(ビルトイン)の家具/置き家具
  • Ngữ cảnh: đời sống, bất động sản, thiết kế nội thất, thương mại điện tử.
  • Trang trọng: trung tính; từ nghề có nhiều thuật ngữ vật liệu kèm theo.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
インテリア Liên quan Nội thất (tổng thể) Bao gồm thiết kế, trang trí, không chỉ đồ
調度品 Đồng nghĩa gần Đồ dụng, đồ trưng bày Sắc thái trang trọng, cổ điển
什器 Liên quan Đồ trưng bày cửa hàng Thuật ngữ ngành bán lẻ/triển lãm
家電 Tương phản Đồ điện gia dụng Không phải 家具 (trừ đồ tích hợp)
置き家具 Liên quan Đồ nội thất đặt rời Trái với 造り付け家具
造り付け家具 Liên quan Đồ nội thất âm/built-in Cố định vào tường/kiến trúc
家具屋 Liên quan Cửa hàng nội thất Ngành bán lẻ

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 家: nhà, gia đình.
  • 具: dụng cụ, đồ dùng; cũng có nghĩa “đầy đủ, cụ thể”.
  • Kết hợp: đồ dùng trong nhà → đồ nội thất.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong căn hộ Nhật, tối ưu không gian là ưu tiên, nên các từ như 折りたたみ(gấp gọn), スタッキング(xếp chồng), 壁面収納(lưu trữ theo mảng tường) thường đi với 家具. Các hãng phổ biến: ニトリ, 無印良品, IKEA (アイケア/イケア). Khi thuê nhà, cụm 家具・家電付き giúp bạn tiết kiệm chi phí ban đầu.

8. Câu ví dụ

  • 新しい部屋に合う家具を選びたい。
    Tôi muốn chọn đồ nội thất hợp với phòng mới.
  • このアパートは家具付きで留学生に人気だ。
    Căn hộ này có sẵn nội thất nên được du học sinh ưa chuộng.
  • 週末に家具を組み立てた。
    Cuối tuần tôi đã lắp ráp đồ nội thất.
  • 部屋の家具配置を見直しましょう。
    Hãy xem lại cách bố trí đồ nội thất trong phòng.
  • 無垢材の家具は長く使える。
    Đồ nội thất gỗ đặc có thể dùng bền lâu.
  • 家具の搬入はエレベーターを利用してください。
    Vận chuyển nội thất xin dùng thang máy.
  • 引っ越しで不要な家具を処分した。
    Khi chuyển nhà tôi đã bỏ những đồ nội thất không cần.
  • この店は北欧家具を専門に扱っている。
    Cửa hàng này chuyên đồ nội thất Bắc Âu.
  • 家具と家電は別料金です。
    Nội thất và đồ điện tính phí riêng.
  • 造り付けの家具なら地震でも倒れにくい。
    Nội thất âm/built-in ít đổ ngay cả khi động đất.
💡 Giải thích chi tiết về từ 家具 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?