1. Thông tin cơ bản
- Từ: 家具
- Cách đọc: かぐ
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: đồ nội thất (bàn, ghế, tủ…)
- Lĩnh vực: Nội thất, thiết kế, đời sống gia đình, thương mại
- Collocation: 家具を買う/配置する/組み立てる, 家具付き, 造り付け(の)家具, 無垢材家具, 家具屋
2. Ý nghĩa chính
家具 là các đồ đạc dùng trong không gian sinh hoạt để ngồi, nằm, chứa đồ hay làm việc: bàn (机), ghế (椅子), giường (ベッド), tủ (タンス), kệ (棚)… Không bao gồm thiết bị điện tử gia dụng (家電) trừ khi là đồ tích hợp đặc biệt.
3. Phân biệt
- 家具 vs 家電: 家具 là đồ nội thất không điện; 家電 là thiết bị điện gia dụng (tủ lạnh, TV…).
- 家具 vs インテリア: インテリア bao quát trang trí nội thất nói chung; 家具 là danh mục đồ đạc cụ thể.
- 調度品: từ trang trọng, truyền thống cho đồ trưng bày/đồ dụng trong nhà; gần nghĩa với 家具 nhưng sắc thái cổ điển.
- 什器: đồ trưng bày, kệ, tủ dùng trong cửa hàng; dùng trong bán lẻ, triển lãm.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu hay gặp:
- 家具を買う/搬入する/処分する/修理する/レンタルする
- 家具を配置する/レイアウトする/コーディネートする
- 家具付きアパート(căn hộ có sẵn đồ nội thất)
- 造り付け(ビルトイン)の家具/置き家具
- Ngữ cảnh: đời sống, bất động sản, thiết kế nội thất, thương mại điện tử.
- Trang trọng: trung tính; từ nghề có nhiều thuật ngữ vật liệu kèm theo.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| インテリア |
Liên quan |
Nội thất (tổng thể) |
Bao gồm thiết kế, trang trí, không chỉ đồ |
| 調度品 |
Đồng nghĩa gần |
Đồ dụng, đồ trưng bày |
Sắc thái trang trọng, cổ điển |
| 什器 |
Liên quan |
Đồ trưng bày cửa hàng |
Thuật ngữ ngành bán lẻ/triển lãm |
| 家電 |
Tương phản |
Đồ điện gia dụng |
Không phải 家具 (trừ đồ tích hợp) |
| 置き家具 |
Liên quan |
Đồ nội thất đặt rời |
Trái với 造り付け家具 |
| 造り付け家具 |
Liên quan |
Đồ nội thất âm/built-in |
Cố định vào tường/kiến trúc |
| 家具屋 |
Liên quan |
Cửa hàng nội thất |
Ngành bán lẻ |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 家: nhà, gia đình.
- 具: dụng cụ, đồ dùng; cũng có nghĩa “đầy đủ, cụ thể”.
- Kết hợp: đồ dùng trong nhà → đồ nội thất.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong căn hộ Nhật, tối ưu không gian là ưu tiên, nên các từ như 折りたたみ(gấp gọn), スタッキング(xếp chồng), 壁面収納(lưu trữ theo mảng tường) thường đi với 家具. Các hãng phổ biến: ニトリ, 無印良品, IKEA (アイケア/イケア). Khi thuê nhà, cụm 家具・家電付き giúp bạn tiết kiệm chi phí ban đầu.
8. Câu ví dụ
- 新しい部屋に合う家具を選びたい。
Tôi muốn chọn đồ nội thất hợp với phòng mới.
- このアパートは家具付きで留学生に人気だ。
Căn hộ này có sẵn nội thất nên được du học sinh ưa chuộng.
- 週末に家具を組み立てた。
Cuối tuần tôi đã lắp ráp đồ nội thất.
- 部屋の家具配置を見直しましょう。
Hãy xem lại cách bố trí đồ nội thất trong phòng.
- 無垢材の家具は長く使える。
Đồ nội thất gỗ đặc có thể dùng bền lâu.
- 家具の搬入はエレベーターを利用してください。
Vận chuyển nội thất xin dùng thang máy.
- 引っ越しで不要な家具を処分した。
Khi chuyển nhà tôi đã bỏ những đồ nội thất không cần.
- この店は北欧家具を専門に扱っている。
Cửa hàng này chuyên đồ nội thất Bắc Âu.
- 家具と家電は別料金です。
Nội thất và đồ điện tính phí riêng.
- 造り付けの家具なら地震でも倒れにくい。
Nội thất âm/built-in ít đổ ngay cả khi động đất.