貴重 [Quý Trọng]

きちょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

quý giá; có giá trị

JP: あれは貴重きちょう経験けいけんだった。

VI: Đó là một trải nghiệm quý giá.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

時間じかん貴重きちょうです。
Thời gian là quý giá.
きんてつよりも貴重きちょうだ。
Vàng quý hơn sắt.
時間じかんほど貴重きちょうものはない。
Không có gì quý giá hơn thời gian.
友情ゆうじょうほど貴重きちょうなものはない。
Không có gì quan trọng hơn tình bạn.
健康けんこうほど貴重きちょうものはない。
Không gì quý hơn sức khỏe.
貴重きちょうなご意見いけんをありがとうございます。
Cảm ơn quý vị đã cho ý kiến quý báu.
時間じかんなによりも貴重きちょうだ。
Thời gian quý giá hơn bất cứ thứ gì khác.
みず空気くうきおなじくらい貴重きちょうだ。
Nước quý giá ngang như không khí.
時間じかんもっとも貴重きちょうなものだ。
Thời gian là thứ quý giá nhất.
健康けんこうもっとも貴重きちょうなものである。
Sức khoẻ là thứ quý giá nhất.

Hán tự

Từ liên quan đến 貴重

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 貴重
  • Cách đọc: きちょう
  • Loại từ: Tính từ đuôi な (貴重な ~); cũng dùng ở dạng danh từ tính chất (~は貴重だ)
  • Nghĩa khái quát: quý giá, hiếm có, đáng trân trọng
  • Độ trang trọng: Trung tính → trang trọng; hay dùng trong văn viết, báo chí, phát biểu
  • Cụm thường gặp: 貴重な意見, 貴重な経験, 貴重な時間, 貴重な資料, 貴重品

2. Ý nghĩa chính

貴重 diễn tả giá trị cao, khó có hoặc khó thay thế. Dùng cho cả vật chất (tài liệu, hiện vật) lẫn phi vật chất (thời gian, trải nghiệm, ý kiến). Hào khí trang trọng, lịch sự, thể hiện sự trân trọng của người nói với đối tượng được nhắc tới.

3. Phân biệt

  • 貴重 vs 大切: 大切 nhấn mạnh “quan trọng với tôi/chúng tôi” (tính chủ quan). 貴重 thiên về giá trị khách quan, có tính xã hội hoặc chuyên môn.
  • 貴重 vs 重要: 重要 là “quan trọng” theo mức độ ảnh hưởng; 貴重 thêm sắc thái “hiếm, ít có, khó thay thế”.
  • 貴重 vs 珍しい: 珍しい chỉ “hiếm lạ” về tần suất; 貴重 là “quý giá” về giá trị.
  • Danh từ liên quan: 貴重品 (đồ quý giá, valuables) là danh từ chuyên biệt, không thay bằng 貴重 một mình.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cơ bản: 貴重な+N(貴重なご意見, 貴重な資料); Nは貴重だ。
  • Dùng trong phát biểu cảm ơn, báo cáo, thư từ công việc, bài luận, phỏng vấn: “貴重な時間をありがとうございました”。
  • Không dùng cho vật tầm thường; tránh lạm dụng trong hội thoại xuồng xã nếu không cần sắc thái lịch sự.
  • Kết hợp tiêu biểu: 貴重な体験をする/得る, 貴重なデータが集まる, 貴重品を預ける。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
大切Tương cậnQuan trọngChủ quan/cảm xúc nhiều hơn 貴重.
重要Đồng nghĩa gầnQuan trọngTập trung mức độ ảnh hưởng, không nhất thiết hiếm.
希少Đồng nghĩaHiếmSách vở, khoa học; thiên về “độ hiếm”.
稀有Văn viếtHiếm cóHán văn, trang trọng.
貴重品Liên quanĐồ quý giáDanh từ chỉ vật; dùng trong khách sạn, ngân hàng.
些細Đối nghĩaVặt vãnhTrái nghĩa về tầm quan trọng/giá trị.
ありふれたĐối nghĩaBình thường, đầy rẫyTrái nghĩa về độ hiếm.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 貴: bộ 貝 (tiền, vật quý) + âm thanh/ý nghĩa gợi “quý”. Nghĩa: quý, tôn quý.
  • 重: nghĩa gốc “nặng, trùng điệp”. Kết hợp tạo sắc thái “giá trị nặng ký”.
  • Tổng hợp: 貴(quý)+ 重(nặng)→ “giá trị nặng, đáng quý”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi bạn muốn đánh giá cao đóng góp của người khác một cách lịch sự, 貴重 là lựa chọn an toàn và tự nhiên. Trong email công việc, “貴重なご意見をありがとうございました” tạo thiện cảm mà không khoa trương. Hãy phân biệt bối cảnh: dữ liệu độc nhất, thời gian ít ỏi, cơ hội hiếm đều phù hợp với 貴重.

8. Câu ví dụ

  • 皆さまの貴重なご意見に感謝します。
    Tôi cảm ơn những ý kiến quý giá của mọi người.
  • この資料は研究にとって貴重だ。
    Tài liệu này rất quý giá đối với nghiên cứu.
  • 留学は私にとって貴重な経験になった。
    Du học đã trở thành một trải nghiệm quý giá đối với tôi.
  • 本日は貴重なお時間をいただき、ありがとうございました。
    Xin cảm ơn vì đã dành cho chúng tôi thời gian quý báu hôm nay.
  • 彼の失敗談は新人に貴重な教訓を与えた。
    Câu chuyện thất bại của anh ấy đã đem đến bài học quý giá cho nhân viên mới.
  • この標本は絶滅危惧種として貴重だ。
    Mẫu vật này quý hiếm vì thuộc loài có nguy cơ tuyệt chủng.
  • 地震のデータは防災計画に貴重な手がかりとなる。
    Dữ liệu động đất là manh mối quý giá cho kế hoạch phòng chống thiên tai.
  • 祖父母と過ごす時間は貴重だと感じる。
    Tôi cảm thấy thời gian ở bên ông bà là quý giá.
  • あなたの助言は私にとって貴重でした。
    Lời khuyên của bạn đối với tôi rất quý.
  • この美術品は文化的にも貴重な価値を持つ。
    Tác phẩm mỹ thuật này có giá trị quý giá về mặt văn hóa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 貴重 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?