Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この仕事しごとを明日あしたの2時にじまでにしあげてほしいんです。
Tôi muốn công việc này được hoàn thành trước 2 giờ chiều ngày mai.

Ngữ pháp:

~までに (〜made ni)

Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4

~てほしい (〜te hoshii)

Diễn tả mong muốn ai đó làm điều gì đó; 'Tôi muốn bạn làm...'.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
明日
あした
ngày mai
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
仕上げる
しあげる
hoàn thành; hoàn tất; hoàn thiện
欲しい
ほしい
muốn

Hán tự:

仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
明
Minh sáng; ánh sáng
日
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
時
Thời thời gian; giờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật