Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この仕事しごとは誰だれにもしてもらうわけにはいかない。
Không thể để ai cũng làm công việc này.

Ngữ pháp:

V て もらう (V-te morau)

Diễn tả nhận được sự giúp đỡ hoặc hành động từ ai đó.
JLPT N4

~わけにはいかない (〜wake ni wa ikanai)

Diễn tả rằng điều gì đó không thể được cho phép hoặc chấp nhận do nghĩa vụ xã hội/đạo đức.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
誰
だれ
ai
為る
する
làm
貰う
もらう
nhận; lấy
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
誰
Thùy ai; ai đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật