Dịch nghĩa:

Những sự thật này có liên quan lẫn nhau.

Hán tự:

Sự sự việc; lý do
Thực thực tế; hạt
Hỗ lẫn nhau; cùng nhau
Quan kết nối; cổng; liên quan
Liên dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1