Dịch nghĩa:
この事実に照らして彼に罪がないことは明らかだ。
Dựa vào sự thật này, rõ ràng là anh ấy vô tội.
Từ vựng:
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt
照
Chiếu
chiếu sáng
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội
明
Minh
sáng; ánh sáng