Dịch nghĩa:
この世界には単に言葉では説明できないようなことがあるんだよ。
Trên thế giới này có những điều không thể giải thích bằng lời.
Từ vựng:
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng