Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この世よにかわいい子こはただ一人ひとり、母親ははおやにとってはそれはわが子こ。
Trên thế giới này chỉ có một đứa trẻ đáng yêu, đối với một người mẹ, đó chính là con của mình.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

この世
このよ
thế giới này; cuộc sống này; thế giới của người sống
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
只
ただ
bình thường; thông thường
一人
ひとり
một người
母親
ははおや
mẹ
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
其れ
それ
đó; nó
我が
わが
của tôi; của chúng tôi; của riêng mình

Hán tự:

世
Thế thế hệ; thế giới
子
Tử trẻ em
一
Nhất một
人
Nhân người
母
Mẫu mẹ
親
Thân cha mẹ; thân mật

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật