Dịch nghĩa:
このシャツを洗濯する必要があります。
Chiếc áo sơ mi này cần được giặt.
Từ vựng:
Hán tự:
洗
Tẩy
rửa; điều tra
濯
Trạc
giặt giũ; rửa; đổ lên; rửa sạch
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính