Dịch nghĩa:
このオペラのフランス語版を聴いたことはありますか?
Bạn đã từng nghe phiên bản tiếng Pháp của vở opera này chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận