Dịch nghĩa:

Hình dạng của bảng chữ cái này có vẻ như là một người đang cười nhìn từ bên cạnh không?

Hán tự:

Hình hình dạng; hình thức; phong cách
Nhân người
Tiếu cười
Chân thật; thực tế
Hoành ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Cảm cảm xúc; cảm giác