Dịch nghĩa:

Tôi hứa sẽ không để lỗi như thế này xảy ra lần nữa.

Hán tự:

Gian khoảng cách; không gian
Vi khác biệt; khác
Nhị hai
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Khởi thức dậy
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển