Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このような偉大いだいな人ひとはいくら尊敬そんけいしてもしすぎることはない。
Dù có tôn trọng một người vĩ đại như thế này bao nhiêu đi nữa cũng không thừa.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~すぎる (〜sugiru)

Biểu thị rằng điều gì đó là quá mức hoặc quá đà; 'quá nhiều', 'quá', 'quá mức'.
JLPT N4

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
偉大
いだい
vĩ đại; lớn lao; tuyệt vời; nổi bật; mạnh mẽ
人
ひと
người; ai đó
幾ら
いくら
bao nhiêu
尊敬
そんけい
tôn trọng; kính trọng; tôn kính; danh dự
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

偉
Vĩ đáng ngưỡng mộ; vĩ đại; xuất sắc; nổi tiếng
大
Đại lớn; to
人
Nhân người
尊
Tôn tôn kính; quý giá; quý báu; cao quý; tôn vinh
敬
Kính kính sợ; tôn trọng; tôn vinh; kính trọng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật