Dịch nghĩa:

Cấu trúc ngữ pháp được sử dụng ở đây là thì hiện tại tiếp diễn.

Hán tự:

使
Sử sử dụng; sứ giả
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Hình hình dạng; hình thức; phong cách
Thức phong cách; nghi thức
Hiện hiện tại; tồn tại; thực tế
Tại tồn tại; ngoại ô; nằm ở
Tiến tiến lên; tiến bộ
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng