Dịch nghĩa:
ここがその事件の起こった場所である。
Đây là nơi xảy ra vụ việc đó.
Từ vựng:
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
起
Khởi
thức dậy
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ