Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここからホテルまで
徒歩
とほ
で
行
い
くには
遠
とお
すぎます。タクシーにお
乗
の
りなさい。
Đi bộ từ đây đến khách sạn quá xa, hãy đi taxi.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
此処
ここ
đây
ホテル
khách sạn
徒歩
とほ
đi bộ
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
遠い
とおい
xa; xa xôi
タクシー
taxi
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
為さる
なさる
làm
Hán tự:
徒
Đồ
đi bộ; thiếu niên; trống rỗng; phù phiếm; vô ích; phù du; băng nhóm; nhóm; đảng; người
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
遠
Viễn
xa; xa xôi
乗
Thừa
lên xe; nhân