Dịch nghĩa:

Trước cung điện lộng lẫy và tráng lệ, không thể nói nên lời.

Hán tự:

Trọng nặng; quan trọng
Hậu dày; nặng; giàu; tử tế; thân thiện; trơ trẽn; không biết xấu hổ
Cung đền thờ; cung điện
殿
Điện ông; sảnh; biệt thự; cung điện; đền; chúa
Tiền phía trước; trước
Ngôn nói; từ
Diệp lá; lưỡi
Xuất ra ngoài