Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
きらびやかでいて
重厚
じゅうこう
な
宮殿
きゅうでん
を
前
まえ
に
言葉
ことば
も
出
で
ない。
Trước cung điện lộng lẫy và tráng lệ, không thể nói nên lời.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
煌びやか
きらびやか
lộng lẫy; sặc sỡ; chói lóa; vui tươi; rực rỡ
重厚
じゅうこう
sâu sắc; trang nghiêm; vững chắc
宮殿
きゅうでん
cung điện
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
言葉
ことば
ngôn ngữ; phương ngữ
出る
でる
rời đi; ra ngoài
Hán tự:
重
Trọng
nặng; quan trọng
厚
Hậu
dày; nặng; giàu; tử tế; thân thiện; trơ trẽn; không biết xấu hổ
宮
Cung
đền thờ; cung điện
殿
Điện
ông; sảnh; biệt thự; cung điện; đền; chúa
前
Tiền
phía trước; trước
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
出
Xuất
ra ngoài