Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

お金かねなんかじゃ友達ともだちは買かえやしないよ。
Tiền bạc không thể mua được bạn bè.

Ngữ pháp:

~なんか (〜nanka)

Diễn tả ý nghĩa 'những thứ như' hoặc 'cái gì đó như', dùng để liệt kê ví dụ hoặc giảm nhẹ điều gì đó.
JLPT N3

V やしない (~ yashinai)

Diễn tả sự phủ nhận mạnh mẽ hoặc từ chối: 'Tôi sẽ không bao giờ...', 'Không đời nào tôi sẽ...'.
JLPT N1

Từ vựng:

お金
おかね
tiền
じゃ
là; thì
友達
ともだち
bạn bè; bạn thân
買う
かう
mua; mua sắm
為る
する
làm

Hán tự:

金
Kim vàng
友
Hữu bạn bè
達
Đạt hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật