Dịch nghĩa:
「お見事、よくやった」と小川選手を褒め称える報道が多かった。
Các báo cáo khen ngợi và ca ngợi tài năng của tuyển thủ Ogawa với lời khen "Tuyệt vời, làm rất tốt" đã xuất hiện nhiều.
Từ vựng:
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
事
Sự
sự việc; lý do
小
Tiểu
nhỏ
川
Xuyên
sông; dòng suối
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay
褒
Bao
khen ngợi; ca ngợi
称
Xưng
tên gọi; khen ngợi
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều