Dịch nghĩa:
お昼はお母さんいないから、冷蔵庫にあるご飯とおかずをレンジでチンして食べてね。
Trưa nay mẹ không có nhà, hãy hâm nóng cơm và món ăn trong tủ lạnh bằng lò vi sóng rồi ăn nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
昼
Trú
ban ngày; trưa
母
Mẫu
mẹ
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
蔵
Tàng
kho; giấu; sở hữu; có
庫
Khố
kho; nhà kho
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
食
Thực
ăn; thực phẩm