Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

お帰かえりの際さいには傘かさをお持もちになるのを忘わすれないでください。
Khi về nhớ đừng quên mang theo ô.

Ngữ pháp:

~際に (〜sai ni)

Có nghĩa là 'khi', 'trong khi', hoặc 'nhân dịp' một sự kiện hoặc tình huống nhất định.
JLPT N2

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

Từ vựng:

帰り
かえり
trở về
際
さい
dịp; thời điểm; hoàn cảnh; khi
傘
かさ
ô
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
成る
なる
trở thành; đạt được
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
下さる
くださる
cho; ban tặng

Hán tự:

帰
Quy trở về; dẫn đến
際
Tế dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
傘
Tản ô
持
Trì cầm; giữ
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật