Dịch nghĩa:
お前は一人で泳ぎに行くにはまだ幼すぎる。
Cậu còn quá nhỏ để đi bơi một mình.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
一
Nhất
một
人
Nhân
người
泳
Vịnh
bơi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
幼
Ấu
thời thơ ấu