Dịch nghĩa:
お前のその仕事を手伝ってやれる時間はないんだよ。
Tôi không có thời gian để giúp bạn với công việc đó đâu.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian