Dịch nghĩa:
お前が車の免許を取るには、まだ早いんだよ。
Cậu còn quá sớm để lấy bằng lái xe.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
車
Xa
xe
免
Miễn
xin lỗi; miễn nhiệm
許
Hứa
cho phép
取
Thủ
lấy; nhận
早
Tảo
sớm; nhanh