Dịch nghĩa:
お前が独りで旅行なんて、まだ早いんだよ。
Cậu đi du lịch một mình thì còn sớm quá.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
早
Tảo
sớm; nhanh