Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

おじいちゃんとおばあちゃんのことは、これまでずっと何なにもわからないの。
Tôi không biết gì về ông bà nội từ trước đến giờ.

Ngữ pháp:

~も (〜mo)

Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4

Từ vựng:

爺
じじ
ông già
ちゃんと
cẩn thận; nghiêm túc
ばあ
ú òa! (như trong "ú òa!")
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
此れ
これ
cái này
ずっと
liên tục
何
なん
gì
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật