Dịch nghĩa:
いろいろな動物が地球上から姿を消した。
Nhiều loài động vật đã biến mất khỏi trái đất.
Từ vựng:
Hán tự:
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
地
Địa
đất; mặt đất
球
Cầu
quả bóng
上
Thượng
trên
姿
Tư
hình dáng
消
Tiêu
dập tắt; tắt