Dịch nghĩa:
いったん駅に着けば、無事に行き方がわかりますよ。
Một khi đã đến ga, bạn sẽ biết cách đi an toàn thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
駅
Dịch
nhà ga
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
無
Vô
không có gì; không
事
Sự
sự việc; lý do
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
方
Phương
hướng; người; lựa chọn