Dịch nghĩa:
あんな高級車を買える人なんて、ほんの一握りだよ。
Chỉ có một số ít người có thể mua được chiếc xe sang như thế.
Từ vựng:
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
級
Cấp
cấp bậc
車
Xa
xe
買
Mãi
mua
人
Nhân
người
一
Nhất
một
握
Ác
nắm; giữ; nặn sushi; hối lộ