Dịch nghĩa:

Hành động đó làm ô uế danh dự của anh ấy.

Hán tự:

Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thể cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
Diện mặt nạ; mặt; bề mặt
Ô bẩn; ô nhiễm; ô nhục