Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あんな役やくに立たたたないものなど買かわなければ良よかったのに。
Ước gì tôi không mua những thứ vô dụng như thế.

Ngữ pháp:

~など (〜nado)

Biểu thị danh sách không đầy đủ các ví dụ; 'như là', 'những thứ như', 'trong số những thứ khác'.
JLPT N3

~ば~のに (〜ba 〜noni)

Diễn tả sự tiếc nuối hoặc không hài lòng; 'giá mà', 'ước'.
JLPT N3

Từ vựng:

あんな
loại đó; như thế
役
やく
vai trò; nhiệm vụ; trách nhiệm; chức năng; công việc; dịch vụ
立つ
たつ
đứng lên; đứng dậy
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
買う
かう
mua; mua sắm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

役
Dịch nhiệm vụ; vai trò
立
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
買
Mãi mua
良
Lương tốt; dễ chịu; khéo léo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật