Dịch nghĩa:
あんなにおろおろしちゃって恥ずかしいったらありゃしない。馬鹿みたいだったわよ。
Tôi thấy xấu hổ vì đã hoảng sợ như thế, thật ngốc nghếch.
Từ vựng:
Hán tự:
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục
馬
Mã
ngựa
鹿
Lộc
hươu