Dịch nghĩa:
あれ、数学の試験って明日じゃないの?
Ấy, kỳ thi toán không phải ngày mai sao?
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
学
Học
học; khoa học
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày