Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あれだけの
食料
しょくりょう
があれば、
彼
かれ
らは
1週間
いっしゅうかん
持
も
つだろう。
Với lượng thực phẩm đó, họ có thể sống được một tuần.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
あれ
hả?
食料
しょくりょう
thực phẩm
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
彼
かれ
anh ấy
週間
しゅうかん
tuần
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
料
Liệu
phí; nguyên liệu
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian
持
Trì
cầm; giữ