Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ある話はなしによると、お金かねはあちらこちら転ころがることができるように丸まるかった。
Theo một câu chuyện, tiền được làm tròn để có thể lăn mọi nơi.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
よる
dám
お金
おかね
tiền
転がる
ころがる
lăn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
丸い
まるい
tròn; hình tròn; hình cầu

Hán tự:

話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
金
Kim vàng
転
Chuyển xoay; quay quanh; thay đổi
丸
Hoàn tròn; viên thuốc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật