Dịch nghĩa:
あら、あまり興味なかったはずなのに、どういう風の吹き回しかな。
Ơ kìa, chẳng phải trước giờ cậu đâu có hứng thú gì lắm sao? Gió đổi chiều kiểu gì thế nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
興
Hưng
hứng thú
味
Vị
hương vị; vị
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
吹
Xuy
thổi; thở
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng