Dịch nghĩa:
あの記事、旅行雑誌に採用されたんだ。
Bài viết đó đã được đăng trên tạp chí du lịch đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
記
Kí
ghi chép; tường thuật
事
Sự
sự việc; lý do
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
雑
Tạp
tạp
誌
Chí
tài liệu; ghi chép
採
Thải
hái; lấy; mang về; tiếp nhận
用
Dụng
sử dụng; công việc