Dịch nghĩa:
あの立派な金時計をどうやって手に入れたのか。
Anh ấy đã làm thế nào để có được chiếc đồng hồ vàng đẹp đó?
Từ vựng:
Hán tự:
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
金
Kim
vàng
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn