Dịch nghĩa:
あの看護婦さんは患者にはまさに天使だ。
Nữ y tá đó đối với bệnh nhân như một thiên thần.
Từ vựng:
Hán tự:
看
Khán
trông nom; xem
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
患
Hoạn
bệnh; đau khổ
者
Giả
người
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
使
Sử
sử dụng; sứ giả