Dịch nghĩa:
あの男性の名前はトムで間違いないですか?
Tên người đàn ông đó là Tom chứ không sai chứ?
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
性
Tính
giới tính; bản chất
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác