Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
男
おとこ
の
言
い
うことに
従
したが
ってはいけない。
Đừng theo lời người đàn ông đó.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
あの
này; ừm
男
おとこ
đàn ông; nam giới
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
従う
したがう
tuân theo
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
男
Nam
nam
言
Ngôn
nói; từ
従
Tùng
tuân theo; phụ thuộc